Điểm Liên đoàn Pickleball Hải Phòng
Điểm Liên đoàn Pickleball Hải Phòng cộng dồn qua mọi giải được Liên đoàn công nhận — chung một điểm dù bạn thi đấu ở giải nào. Trang này giải thích quy chế công bố và cách hệ thống tính đúng con số bạn đang thấy.
Mọi VĐV, mọi trận. Thang cố định — không phụ thuộc trình đối thủ.
Trước tứ kết ±0.010 · Từ tứ kết ±0.015
Chỉ Vô địch / Á quân / Hạng ba. Theo giới tính × nhóm tuổi × quy mô giải. Chỉ cộng.
Bảng điểm đầy đủ ở quy chế bên dưới
Sàn & trần. Điểm không tụt dưới sàn theo giới và cộng chậm dần khi tới gần trần mềm. Điểm đơn / điểm đôi tính riêng. Điểm được đóng băng một thời gian sau khi cộng thành tích (chi tiết ở quy chế).
Điểm vàng — đang thử
Con số đã chạy đủ Lớp 1 & Lớp 2, nhưng chưa đủ tin cậy để dùng chính thức.
Chưa đủ 3 giải, hoặc đã nghỉ thi đấu quá 3 tháng.
Điểm xanh — chính thức
Điểm dùng cho xếp hạng của Liên đoàn.
Đã tính điểm ở ≥3 giải VÀ giải gần nhất trong 3 tháng gần đây.
Nghỉ quá 3 tháng thì rớt về vàng, nhưng thi đấu lại là xanh ngay — bộ đếm 3 giải không reset, không phải test lại từ đầu.
Lớp 1
| Vòng đấu | Thắng | Thua |
|---|---|---|
| Vòng loại · vòng bảng · loại trực tiếp trước tứ kết (1/16, 1/8…) | +0.010 | −0.010 |
| Tứ kết · Bán kết · Chung kết · tranh hạng 3 | +0.015 | −0.015 |
| Riêng THUA ở tứ kết | — | −0.025 |
Áp dụng cho mọi VĐV, mọi trận, không phân biệt trình đối thủ. Đôi thì cả hai VĐV cùng đội nhận đúng một mức. Thắng do đối thủ bỏ cuộc (walkover) không chạy Lớp 1.
Lớp 2
Chỉ cộng, theo giới tính × nhóm tuổi × quy mô giải (số đôi tham dự). Giải dưới 15 đôi không thuộc bảng.
Nam — từ 40 tuổi trở xuống (Nhóm I)
| Quy mô | 🏆 VĐ | 🥈 ÁQ | 🥉 Ba |
|---|---|---|---|
| Từ 70 đôi trở lên | +0.060 | +0.040 | +0.020 |
| 31 – 69 đôi | +0.050 | +0.040 | +0.020 |
| 15 – 30 đôi | +0.040 | +0.030 | +0.020 |
Nam — 41 đến 55 tuổi (Nhóm II)
| Quy mô | 🏆 VĐ | 🥈 ÁQ | 🥉 Ba |
|---|---|---|---|
| Từ 70 đôi trở lên | +0.050 | +0.030 | +0.020 |
| 31 – 69 đôi | +0.030 | +0.020 | +0.010 |
| 15 – 30 đôi | +0.020 | +0.010 | +0.005 |
Nữ — từ 40 tuổi trở xuống (Nhóm I)
| Quy mô | 🏆 VĐ | 🥈 ÁQ | 🥉 Ba |
|---|---|---|---|
| Từ 70 đôi trở lên | +0.050 | +0.030 | +0.020 |
| 31 – 69 đôi | +0.030 | +0.020 | +0.010 |
| 15 – 30 đôi | +0.020 | +0.010 | +0.005 |
Nữ — 41 đến 55 tuổi (Nhóm II)
| Quy mô | 🏆 VĐ | 🥈 ÁQ | 🥉 Ba |
|---|---|---|---|
| Từ 70 đôi trở lên | +0.040 | +0.020 | +0.010 |
| 31 – 69 đôi | +0.020 | +0.010 | +0.005 |
| 15 – 30 đôi | +0.010 | +0.005 | Không cộng |
Nam <40, vào giải 2.500, giải 72 đôi (đôi nam). Vòng bảng Thắng·Thắng·Thua, rồi thắng tứ kết · bán kết · chung kết → vô địch.